DANH MỤC

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 21.000BTU FCNQ21MV1/RNQ21MV19

5 stars - based on 1 reviews
  • Nhà sản xuất: Daikin
  • Mã sản phẩm: FCNQ21MV1/RNQ21MV19
  • Tình trạng: Còn hàng
Còn hàng
  • 27.150.000 Đ

    • Điều hòa âm trần Daikin 21.000BTU 1 chiều
    • Điều hòa cassette 4 hướng thổi mặt nạ vuông đồng nhất
    • Làm lạnh nhanh, hoạt động êm
    • Tự khởi động lại khi mất điện
    • Xuất xứ: Chính hãng Thái Lan
    • Bảo hành: Chính hãng 12 tháng



Tính năng điều hòa daikin FCNQ21MV1/RNQ21MV1

Dàn lạnh đa dạng:
 
Điều hòa Đaikin FCNQ21MV1/RNQ21MV1 đáp ứng mọi nhu cầu khách hàng với dãy sản phẩm đa dạng phong phú nhiều chủng loại (Dàn lạnh cassette âm trần, dàn lạnh áp trần, dàn lạnh nối ống gió, dàn lạnh tủ đứng đặt sàn) và nguồn điện (1 pha và 3 pha)
Điều khiển điều hướng từ xa dễ sử dụng với tính năng lập lịch hàng tuần
 
Đơn giản, thiết kế hiện đại với màu trắng tươi phù hợp với mọi thiết kế nội thất.
Dễ sử dụng và vận hành mượt mà bằng cách làm theo chỉ dẫn
Cánh tản nhiệt dàn nóng được xử lý chống ăn mòn
 
Kết quả hình ảnh cho FCNQ21MV1/RNQ21MV1
 
Để nâng cao độ bền bằng cách cải thiện khả năng chịu đựng ăn mòn do muối và ô nhiễm không khí, dàn trao đổi nhiệt được xử lý chống ăn mòn (đã được xử lý sơ bộ bằng acryl) được sử dụng cho dàn trao đổi nhiệt tại dàn nóng.
 
Vận hành êm ái
 
Tùy vào từng chủng loại dàn lạnh mà độ ồn giao động từ 32 dB(A) đến 45 dB(A).
Dàn nóng vận hành ở mức độ ồn từ 48 dB(A) đến 58 dB(A).
Dữ liệu dựa trên “Ví dụ về các mức độ âm thanh”, Bộ Môi Trường Nhật Bản, 12/11/2002.
 
Dễ dàng lắp đặt và bảo dưỡng
 
Môi chất lạnh nạp sẵn đến 15m ống (Áp dụng với model RNQ30-48M).
Dễ bố trí nhờ nối ống theo 4 hướng (Áp dụng với model RNQ30-48M).
 

Thông số kỹ thuật điều hòa âm trần đaikin 1 chiều FCNQ21MV1/RNQ21MV1

 

Tên model Dàn lạnh FCNQ21MV1
Dàn nóng V1 RNQ21MV19
Y1  
Nguồn điện Dàn nóng V1 1 Pha, 220–240 V, 50 Hz
Y1  
Công suất lạnh kW 2.8
Btu/h 6.2
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 21,000
COP W/W 2.21
Dàn lạnh Màu mặt nạ Thiết bị  
Mặt nạ Trắng
Lưu lượng gió (Cao/Thấp) m3/min 35/28
cfm 21/13.5
Độ ồn (Cao/Thấp)3 dB(A) 741/477
Kích thước
(Cao x rộng x dày)
Thiết bị mm 256x840x840
Mặt nạ mm 50x950x950
Khối lượng Thiết bị kg 21
Mặt nạ kg 5.5
Dãy hoạt động được chứng nhận °CWB 14 đến 23
Dàn nóng Màu sắc   Trắng ngà
Máy nén Loại Dạng ro-to kín
Công suất động cơ điện kg 1.8
Môi chất lạnh (R-410A)   kg 1.5
Độ ồn dB(A) 52
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)   mm 595x845x300
Khối lượng V1 kg 49
Y1 kg  
Dãy hoạt động được chứng nhận °CDB 19.4 đến 46
Kích cỡ đường ống Lỏng mm o/ 6.4
Hơi mm o/ 15.9
Ống xả Dàn lạnh mm VP25 (I.D o/ 25XO.D o/ 32)
Dàn nóng mm o/ 18.0 (Lỗ)
Chiều dài đường ống tối đa m 30
Cách nhiệt điều hòa âm trần   Cả ống hơi và ống lỏng

Viết đánh giá

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Xấu           Tốt