DANH MỤC

Điều hòa Nagakawa 18.000BTU NS-C18TL

5 stars - based on 1 reviews
  • Nhà sản xuất: Nagakawa
  • Mã sản phẩm: NS-C18TL
  • Tình trạng: Còn hàng
Còn hàng
  • 8.500.000 Đ

    • Điều hòa Nagakawa NS-C18TL
    • 1 chiều - 18000BTU (2HP) - Gas R410a
    • Làm lạnh nhanh, kiểu dáng đẹp
    • Tự động khởi động lại khi có điện
    • Xuất xứ: Chính hãng Indonesia
    • Bảo hành: Chính hãng 24 tháng



Thông tin sản phẩm máy lạnh treo tường Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18TL

Điều Hòa Treo Tường Nagakawa 9000BTU 1 chiều NS-C09TL giá rẻ

Máy lạnh Nagakawa với công suất làm lạnh 18000btu phù hợp để làm mát những không gian nhỏ có diện tích từ 20m2 đến 25m2

Điều hòa Nagakawa NS-C18TL tiết kiệm điện năng, tăng cường khả năng làm lạnh, kéo dài tuổi thọ của các linh kiện. Máy lạnh Nagakawa NS-C18TL lựa chọn tinh tế của mọi gia đình.

Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18TL Kiểu dáng thiết kế mới, mềm mại và hiện đại, phù hợp với mọi không gian lắp đặt.

Lưới bảo vệ quạt cục ngoài bằng nhựa chống ăn mòn, không rỉ xét và không rung ồn. Đèn led tinh tế và chỉ hiển thị khi máy hoạt động, có tích hợp hệ thống báo lỗi thông minh và ngừng máy hoạt động.

Sản phẩm điều hòa Nagakawa 18000btu NS-C18TL đạt hiệu suất năng lượng cao mức 3 sao, tiết kiệm điện năng.

Dàn trao đổi nhiệt cục trong (dàn lạnh) có kích thước lớn, đảm bảo trao đổi nhiệt hiệu quả.

Mặt Panel phẳng sáng bóng, không bám bụi và dễ dàng làm sạch.

Màn hình hiển thị ẩn, hiển thị chính xác nhiệt độ và chức năng hoạt động.

Điều hòa treo tường Nagakawa NS-C18TL dàn trao đổi nhiệt cục ngoài (dàn nóng) được xử lý chống ăn mòn bề mặt. Bề mặt dàn được phủ lớp Hydrophylic (màu xanh) giúp chống thấm nước, chống ăn mòn từ môi trường muối biển và mưa axit (áp dụng cho cả máy 1 chiều và 2 chiều).

Thông số kỹ thuật điều hòa Nagakawa NS-C18TL 1 chiều 18000BTU

Hạng mục Đơn vị Model
NS-C18TL
Năng suất Làm lạnh Btu/h 18000
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh W 1750
Dòng điện làm việc Làm lạnh A 7.9
Dải điện áp làm việc V/P/Hz 206~240/1/50
Lưu lượng gió cục trong (T/TB/C) m3/h 800/737/630
Hiệu suất năng lượng (EER) W/W 3010
Năng suất tách ẩm L/h 2
Độ ồn Cục trong dB(A) 39
Cục ngoài dB(A) 56
Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 900x280x202
Cục ngoài mm 820x605x300
Khối lượng tổng Cục trong kg 12
Cục ngoài kg 41 (43)
Môi chất lạnh sử dụng   R22
Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F6.35
Hơi mm F12.7
Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 15
Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5

Viết đánh giá

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Xấu           Tốt